So với trẻ sơ sinh, trẻ em thường có hệ miễn dịch hoàn thiện hơn, nên khi nhiễm virus RSV, biểu hiện bệnh có thể nhẹ và dễ nhầm lẫn với cảm cúm thông thường. Tuy nhiên, RSV ở trẻ em vẫn tiềm ẩn nguy cơ tiến triển nặng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, trẻ có tiền sử sinh non, bệnh nền hô hấp hoặc suy giảm miễn dịch. Việc nhận biết đúng nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh đóng vai trò quan trọng, giúp bạn chủ động theo dõi và can thiệp kịp thời, tránh biến chứng không đáng có.
Nhiễm RSV ở trẻ em khác gì so với trẻ sơ sinh?
Ở trẻ em, hệ miễn dịch và đường thở đã phát triển hơn, do đó khi nhiễm RSV, bệnh thường khởi phát với các triệu chứng đường hô hấp trên như sổ mũi, nghẹt mũi, ho khan, sốt nhẹ hoặc đau họng. Phần lớn trường hợp diễn tiến ở mức độ nhẹ đến trung bình, tương tự cảm lạnh thông thường, và có thể tự cải thiện sau vài ngày nếu được chăm sóc đúng cách.
Trẻ sơ sinh, đặc biệt dưới 6 tháng tuổi hoặc sinh non, dễ bị tổn thương nặng hơn. Virus có thể tấn công sâu xuống đường hô hấp dưới, gây viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi. Trẻ có thể xuất hiện thở nhanh, rút lõm lồng ngực (khi thở vào, da ở vùng xương sườn bị hút vào trong), khò khè (wheezing - tiếng thở có âm thanh rít), bú kém hoặc ngưng thở thoáng qua - những biểu hiện nguy hiểm cần theo dõi sát.
Mặc dù RSV trẻ em thường ít nghiêm trọng hơn so với trẻ sơ sinh, bạn cũng không nên chủ quan. Một số trẻ em có bệnh nền hô hấp (hen phế quản), tim bẩm sinh hoặc suy giảm miễn dịch vẫn có nguy cơ diễn tiến nặng. Việc nhận biết đúng đối tượng, theo dõi triệu chứng và đưa trẻ đi khám kịp thời khi có dấu hiệu bất thường là yếu tố quan trọng giúp hạn chế biến chứng do RSV gây ra.
Nguyên nhân khiến trẻ em dễ nhiễm virus RSV
Nguy cơ nhiễm RSV ở trẻ em thường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến miễn dịch, môi trường sinh hoạt và đặc điểm tiếp xúc xã hội. So với trẻ sơ sinh, trẻ em có hệ hô hấp đã phát triển hơn, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc miễn nhiễm hoàn toàn với RSV. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:
1. Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và dễ suy giảm
Ở trẻ em, đặc biệt là nhóm từ 1-5 tuổi, hệ miễn dịch vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Khả năng tạo miễn dịch đặc hiệu với virus hô hấp còn hạn chế và lượng kháng thể bảo vệ có thể giảm nhanh sau mỗi đợt nhiễm bệnh. Khi trẻ trong đợt ốm, mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc dinh dưỡng chưa đầy đủ, sức đề kháng suy giảm sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho virus RSV xâm nhập và gây bệnh.
2. Môi trường sinh hoạt tập thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm
Trẻ em thường sinh hoạt, học tập trong môi trường tập thể như nhà trẻ, trường mẫu giáo, lớp học thêm hoặc khu vui chơi. Đây là những nơi có mật độ tiếp xúc gần cao, dùng chung đồ chơi, bàn ghế và không gian kín. Virus RSV lây lan nhanh qua giọt bắn khi ho, hắt hơi. Trẻ cũng có thể nhiễm bệnh khi chạm vào bề mặt có virus rồi đưa tay lên mặt.

Môi trường sinh hoạt tập thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm RSV
3. Thói quen sinh hoạt và ý thức vệ sinh chưa tốt
Ở trẻ nhỏ, thói quen sinh hoạt và ý thức vệ sinh cá nhân chưa được hình thành đầy đủ là yếu tố quan trọng làm tăng nguy cơ nhiễm virus RSV. Trẻ thường đưa tay lên miệng, mũi, mắt, hoặc dùng chung đồ chơi, cốc uống nước hoặc tiếp xúc gần với bạn bè mà chưa nhận thức được nguy cơ lây nhiễm.
Bên cạnh đó, trẻ ở độ tuổi này chưa chủ động rửa tay đúng cách, chưa biết che miệng khi ho hoặc hắt hơi, khiến virus dễ lan truyền qua giọt bắn và bề mặt tiếp xúc. Trong môi trường gia đình, lớp học hoặc khu vui chơi, chỉ cần một trẻ mang virus cũng có thể nhanh chóng lây sang nhiều trẻ khác nếu các biện pháp vệ sinh không được duy trì thường xuyên.
4. Yếu tố thời tiết và dịch lưu hành theo mùa
Virus RSV có xu hướng bùng phát mạnh vào những thời điểm giao mùa, khi thời tiết lạnh, ẩm hoặc thay đổi thất thường. Trong giai đoạn này, niêm mạc đường hô hấp của trẻ dễ bị kích thích, khô hoặc viêm nhẹ, làm giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên. Đồng thời, trẻ cũng dễ mắc các bệnh cảm cúm, viêm mũi họng, tạo điều kiện để RSV tấn công và gây bệnh chồng bệnh.
5. Tiền sử bệnh hô hấp hoặc bệnh nền
Những trẻ có tiền sử mắc các bệnh hô hấp như viêm phế quản, hen phế quản, viêm phổi tái diễn hoặc có bệnh nền mạn tính thường có đường thở nhạy cảm hơn bình thường. Khi nhiễm virus RSV, nhóm trẻ này không chỉ dễ mắc bệnh hơn, mà còn có nguy cơ diễn tiến nặng hơn, kéo dài thời gian điều trị và hồi phục nếu không được theo dõi sát.
Tìm hiểu thêm:
- RSV Ở Trẻ Sơ Sinh Có Nguy Hiểm Không? Cảnh Báo Từ Bác Sĩ
- Tiêm Vaccine RSV Cho Trẻ Sơ Sinh Ở Đâu? Giá Bao Nhiêu Tiền?
Triệu chứng RSV ở trẻ em thường gặp
Các triệu chứng nhiễm virus RSV có thể khác nhau tùy theo độ tuổi, mức độ đáp ứng miễn dịch và tình trạng sức khỏe nền của trẻ. Phần lớn trẻ em mắc RSV có biểu hiện từ nhẹ đến trung bình, nhưng vẫn cần theo dõi sát để phát hiện sớm dấu hiệu diễn tiến nặng, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Các biểu hiện trẻ bị RSV điển hình gồm:
Triệu chứng RSV ở trẻ nhỏ (1 - 5 tuổi)
Ở nhóm trẻ nhỏ, hệ miễn dịch chưa thực sự hoàn thiện và đường thở còn hẹp, vì vậy triệu chứng nhiễm virus này thường rõ ràng hơn và dễ ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Trẻ có thể xuất hiện:
- Sổ mũi, chảy nước mũi trong hoặc đặc hơn theo thời gian.
- Ho, hắt hơi kéo dài.
- Giảm lượng ăn uống, bú kém hoặc uống ít nước hơn bình thường.
- Ít hứng thú chơi đùa, mệt mỏi, quấy khóc.
- Khó nuốt, dễ nôn khi ăn.
- Nhịp thở nhanh hơn bình thường, thở nông.
- Có thể kèm sốt nhẹ đến vừa.
Ở một số trẻ, đặc biệt khi ho nhiều hoặc nghẹt mũi kéo dài, tình trạng mệt mỏi và biếng ăn có thể rõ rệt hơn, khiến bạn dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp thông thường khác.

Trẻ nhỏ nhiễm RSV thường sổ mũi, chảy nước mũi trong hoặc đặc
Triệu chứng RSV ở trẻ lớn (trên 5 tuổi)
Trẻ lớn thường có khả năng miễn dịch tốt hơn, nên biểu hiện RSV đa phần nhẹ và tương tự cảm lạnh. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Sổ mũi, nghẹt mũi.
- Đau họng, rát họng.
- Ho khan hoặc ho có đờm nhẹ.
- Sốt nhẹ đến trung bình.
- Đau đầu nhẹ.
- Cảm giác mệt mỏi, thiếu năng lượng, giảm tập trung.
Ở nhóm tuổi này, RSV thường tự giới hạn và cải thiện sau vài ngày nếu được chăm sóc đúng cách.
Tuy nhiên, trong trường hợp trẻ có tiền sử hen suyễn hoặc bệnh hô hấp mạn tính, các triệu chứng có thể kéo dài hơn và cần được theo dõi kỹ.
RSV ở trẻ em có nguy hiểm không?
Nhiễm virus RSV không phải lúc nào cũng nguy hiểm, và đa số trường hợp bệnh diễn tiến nhẹ, có thể tự khỏi sau vài ngày nếu được chăm sóc và theo dõi đúng cách. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định, virus RSV vẫn có thể gây biến chứng hô hấp và cần được can thiệp y tế kịp thời. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào độ tuổi, thể trạng, tiền sử bệnh và khả năng đáp ứng miễn dịch của từng trẻ. Một số biến chứng điển hình của bệnh gồm:
1. Viêm tiểu phế quản và viêm phổi do RSV
RSV là một trong những nguyên nhân thường gặp gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em đặc biệt ở nhóm trẻ dưới 2 tuổi. Khi virus lan sâu xuống đường hô hấp dưới, trẻ có thể xuất hiện ho nhiều, thở khò khè, thở nhanh và khó thở.
Nếu không được xử trí kịp thời, có thể có biến chứng suy hô hấp, viêm phổi. Lúc này, khả năng trao đổi oxy bị suy giảm và trẻ cần theo dõi sát tại cơ sở y tế.
2. Khó thở và suy hô hấp
Ở một số trẻ, đặc biệt là trẻ có đường thở nhỏ hoặc phản ứng viêm mạnh, RSV có thể gây phù nề niêm mạc và tăng tiết dịch nhầy, khiến việc lưu thông không khí bị cản trở. Trẻ có thể thở gắng sức, co kéo lồng ngực hoặc thở khò khè kéo dài. Nếu không được xử trí kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến suy hô hấp.

RSV có thể gây khó thở và suy hô hấp
3. Viêm thanh quản cấp
Nhiễm RSV cũng có thể gây viêm đường hô hấp trên, đặc biệt là viêm thanh quản cấp. Trẻ thường có biểu hiện ho khan, khàn tiếng, thở rít và khó thở về đêm. Mặc dù đa số trường hợp ở mức độ nhẹ, nhưng nếu phù nề thanh quản tiến triển nhanh, trẻ vẫn cần được đánh giá y tế.
Nguy cơ nặng hơn ở trẻ có bệnh nền hoặc miễn dịch suy giảm
Trẻ em có tiền sử bệnh hô hấp mạn tính, bệnh tim, bệnh thần kinh hoặc các tình trạng làm suy yếu hệ miễn dịch có nguy cơ cao gặp biến chứng nặng khi nhiễm RSV. Ở nhóm trẻ này, nếu không được theo dõi và điều trị sớm sẽ có những biến chứng rất nặng thậm chí tử vong.
Khi nào cần đưa trẻ nghi nhiễm RSV đi khám?
Trong nhiều trường hợp, RSV ở trẻ em diễn tiến nhẹ và có thể được theo dõi, chăm sóc tại nhà. Tuy nhiên, bạn không nên chủ quan, nếu trẻ xuất hiện những dấu hiệu bất thường cho thấy bệnh có nguy cơ chuyển nặng hoặc gây biến chứng hô hấp. Việc đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời giúp đánh giá đúng mức độ bệnh và can thiệp sớm khi cần thiết.
Bạn nên đưa trẻ đi khám ngay nếu có một trong các biểu hiện sau:
- Trẻ thở nhanh, thở gấp hoặc khó thở, có dấu hiệu rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng (mũi xẹp xuống và phình ra theo nhịp thở) khi thở.
- Thở khò khè rõ rệt, ho nhiều, ho kéo dài hoặc ho kèm khó thở, đặc biệt khi về đêm.
- Sốt cao liên tục hoặc sốt không đáp ứng với thuốc hạ sốt, nhất là ở trẻ nhỏ từ 1 - 5 tuổi.
- Trẻ mệt nhiều, lừ đừ, giảm vận động, ít chơi, ngủ li bì hoặc khó đánh thức.
- Ăn uống kém rõ rệt, nôn ói nhiều, khó nuốt hoặc có dấu hiệu mất nước (khô môi, ít tiểu).
- Môi, đầu ngón tay tím tái, dấu hiệu cho thấy tình trạng thiếu oxy.
- Triệu chứng không cải thiện sau vài ngày theo dõi tại nhà, hoặc có xu hướng nặng dần lên.
Ngoài ra, với những trẻ có tiền sử bệnh hô hấp mạn tính, hen phế quản, bệnh tim, suy giảm miễn dịch hoặc từng nhập viện vì bệnh đường hô hấp, bạn nên chủ động đưa trẻ đi khám sớm ngay khi nghi ngờ nhiễm RSV, kể cả khi triệu chứng ban đầu còn nhẹ.

Phụ huynh cần đưa trẻ đến khám bác sĩ nếu trẻ thở nhanh, thở gấp hoặc khó thở
Chẩn đoán RSV ở trẻ em như thế nào?
Việc chẩn đoán virus RSV trẻ em chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm cần thiết, đặc biệt trong những trường hợp trẻ có biểu hiện hô hấp rõ hoặc diễn tiến nặng. Các phương pháp chẩn đoán bệnh hiện nay gồm:
1. Thăm khám và đánh giá triệu chứng lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ các triệu chứng hiện tại của trẻ như ho, sổ mũi, sốt, thở nhanh, thở khò khè, khó thở hoặc mệt mỏi kéo dài. Đồng thời, tiền sử tiếp xúc với nguồn lây, môi trường sinh hoạt và tình trạng bệnh nền cũng được xem xét. Ở nhiều trường hợp RSV nhẹ, đặc biệt ở trẻ lớn, chẩn đoán lâm sàng có thể đủ để theo dõi và điều trị mà không cần xét nghiệm chuyên sâu.
2. Xét nghiệm test nhanh RSV
Test nhanh RSV thường được thực hiện bằng mẫu dịch tỵ hầu, cho kết quả trong thời gian ngắn. Phương pháp này giúp phát hiện nhanh sự hiện diện của virus RSV, hỗ trợ bác sĩ xác định nguyên nhân gây bệnh trong giai đoạn cấp tính. Tuy nhiên, độ nhạy của test nhanh có thể thay đổi tùy thời điểm lấy mẫu và mức độ virus trong đường hô hấp.
3. Xét nghiệm PCR phát hiện virus RSV
Xét nghiệm PCR là phương pháp có độ chính xác cao, giúp phát hiện vật liệu di truyền của virus RSV. Kỹ thuật này thường được chỉ định trong các trường hợp trẻ có triệu chứng nặng, cần nhập viện hoặc khi cần phân biệt RSV với các virus hô hấp khác như cúm hay adenovirus. PCR đặc biệt hữu ích trong bối cảnh dịch lưu hành theo mùa hoặc khi có nhiều ca bệnh cùng lúc.
4. Xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm
Xét nghiệm máu không dùng để chẩn đoán trực tiếp RSV nhưng có vai trò hỗ trợ đánh giá mức độ viêm và tình trạng toàn thân của trẻ. Các chỉ số như bạch cầu, CRP hoặc các dấu ấn viêm khác giúp bác sĩ theo dõi diễn tiến bệnh, đồng thời phát hiện sớm nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn nếu có.
5. Chẩn đoán hình ảnh khi có biến chứng
Trong trường hợp trẻ có dấu hiệu nghi ngờ biến chứng hô hấp như viêm phổi, xẹp phổi hoặc suy hô hấp, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang phổi. Chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá mức độ tổn thương phổi và là cơ sở quan trọng để quyết định nhập viện hoặc can thiệp điều trị chuyên sâu hơn.
Hướng điều trị RSV ở trẻ em hiện nay
Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus RSV, do đó điều trị RSV trẻ em chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hô hấp và theo dõi sát diễn tiến bệnh. Phần lớn các trường hợp RSV ở trẻ em diễn tiến nhẹ và có thể điều trị ngoại trú nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, với những trẻ có triệu chứng nặng hoặc nguy cơ biến chứng, việc điều trị y tế là cần thiết. Các hướng điều trị bệnh hiện nay gồm:
1. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc tại nhà
Với trẻ em có triệu chứng nhẹ đến trung bình, không khó thở và vẫn sinh hoạt tương đối bình thường, bác sĩ thường chỉ định điều trị hỗ trợ tại nhà. Các biện pháp chăm sóc bao gồm:
- Giữ đường thở thông thoáng bằng cách vệ sinh mũi họng nhẹ nhàng, đặc biệt khi trẻ bị sổ mũi hoặc nghẹt mũi.
- Cho trẻ uống đủ nước để hạn chế tình trạng mất nước và làm loãng dịch tiết đường hô hấp.
- Đảm bảo chế độ ăn phù hợp với lứa tuổi, chia nhỏ bữa ăn nếu trẻ mệt hoặc ăn uống kém.
- Hạ sốt đúng cách khi trẻ sốt, sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh.
- Nghỉ ngơi đầy đủ, tránh vận động gắng sức trong thời gian mắc bệnh.
Trong giai đoạn này, việc theo dõi sát nhịp thở, mức độ ho và tình trạng ăn uống của trẻ là rất quan trọng để phát hiện sớm dấu hiệu nặng lên.

Trẻ nhiễm RSV cần được uống đủ nước để hạn chế tình trạng mất nước
2. Điều trị y tế khi trẻ có biểu hiện nặng
Khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu như thở nhanh, thở khò khè rõ, mệt nhiều, ăn uống kém hoặc có tiền sử bệnh nền, việc điều trị cần được thực hiện tại cơ sở y tế. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định:
- Liệu pháp oxy hỗ trợ khi trẻ có dấu hiệu thiếu oxy.
- Thuốc giãn phế quản trong một số trường hợp trẻ có co thắt đường thở.
- Truyền dịch nếu trẻ không uống đủ nước hoặc có nguy cơ mất nước.
- Theo dõi sát các chỉ số hô hấp để kịp thời xử trí nếu bệnh diễn tiến xấu.
- Chỉ sử dụng kháng sinh khi có bội nhiễm vi khuẩn kèm theo
3. Điều trị biến chứng nếu có
Trong một số trường hợp, RSV ở trẻ em có thể gây ra biến chứng hô hấp, đặc biệt ở trẻ có tiền sử bệnh nền hoặc miễn dịch suy giảm. Khi đó, điều trị sẽ tập trung vào xử trí biến chứng cụ thể, chẳng hạn:
- Điều trị viêm phổi, viêm tiểu phế quản hoặc viêm thanh quản cấp.
- Can thiệp y tế khi trẻ có biểu hiện suy hô hấp tiến triển.
- Theo dõi và kiểm soát các bệnh lý nền có thể làm nặng thêm tình trạng nhiễm RSV.
Cách phòng ngừa RSV ở trẻ em hiệu quả
Virus RSV lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp và tiếp xúc gần, vì vậy việc phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như hạn chế lây lan trong cộng đồng, đặc biệt ở môi trường có nhiều trẻ em sinh hoạt chung. Các biện pháp phòng ngừa RSV hiện nay tập trung vào kiểm soát nguồn lây, nâng cao sức đề kháng và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh cho trẻ. Cụ thể:
1. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống
Vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn là biện pháp đơn giản nhưng có hiệu quả cao trong phòng ngừa RSV. Trẻ cần được hướng dẫn rửa tay đúng cách trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi ho, hắt hơi hoặc sau khi chơi đồ chơi dùng chung.
Bên cạnh đó, các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như tay nắm cửa, bàn học, đồ chơi, dụng cụ học tập nên được vệ sinh định kỳ để hạn chế virus tồn tại và lây nhiễm gián tiếp.
2. Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây trong mùa dịch
Trong giai đoạn RSV lưu hành mạnh theo mùa, bạn nên hạn chế cho trẻ tiếp xúc gần với người đang có biểu hiện viêm đường hô hấp như ho, sổ mũi, sốt.
Nếu trẻ đang đi học mẫu giáo hoặc tiểu học, cần theo dõi sát tình trạng sức khỏe; khi trẻ có dấu hiệu cảm cúm, ho nhiều, nên cho trẻ nghỉ học tạm thời để tránh lây nhiễm chéo và giúp trẻ được chăm sóc, theo dõi tốt hơn tại nhà.
3. Tăng cường sức đề kháng cho trẻ
Hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp trẻ giảm nguy cơ nhiễm RSV và hạn chế diễn tiến nặng nếu mắc bệnh. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối giữa các nhóm chất, bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết có vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức đề kháng.
Ngoài ra, trẻ cần được ngủ đủ giấc, vận động phù hợp với độ tuổi và tránh căng thẳng kéo dài để hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn.

Dinh dưỡng lành mạnh, cân đối, giúp nâng cao sức đề kháng cho trẻ
4. Giữ ấm và chăm sóc đường hô hấp cho trẻ
Thời tiết lạnh, thay đổi thất thường là yếu tố thuận lợi khiến virus RSV phát triển và gây bệnh. Việc giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực và mũi họng giúp hạn chế kích thích đường hô hấp.
Bạn cũng nên chú ý giữ không khí trong nhà thông thoáng, tránh khói thuốc lá và các tác nhân gây kích ứng đường thở, đồng thời hướng dẫn trẻ che miệng khi ho, hắt hơi để bảo vệ bản thân và những người xung quanh.
Kết luận
Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa RSV ở trẻ em giúp bạn chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe hô hấp của trẻ, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và có hướng xử trí phù hợp. Phần lớn các trường hợp RSV diễn tiến nhẹ và có thể hồi phục tốt nếu được chăm sóc đúng cách, tuy nhiên bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nếu chủ quan hoặc chậm can thiệp. Vì vậy, việc theo dõi sát diễn tiến bệnh, tuân thủ hướng dẫn điều trị của nhân viên y tế và duy trì các biện pháp phòng ngừa hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ em trước virus RSV.
Nếu trẻ có dấu hiệu nghi ngờ nhiễm RSV hoặc cần tư vấn chuyên sâu về các bệnh lý hô hấp, bạn có thể đưa trẻ đến Khoa Nhi - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, trẻ sẽ được các bác sĩ Nhi khoa trực tiếp đánh giá tình trạng hô hấp, chỉ định xét nghiệm phù hợp khi cần thiết và xây dựng phác đồ theo dõi, điều trị cá thể hóa, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.






